khai hoả
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu nổ súng: "khai hoả" chỉ hành động bắt đầu bắn từ vũ khí, thường dùng trong quân sự, chiến tranh hoặc các tình huống có súng ống.
- Khởi đầu một cuộc tấn công: Nghĩa bóng, "khai hoả" có thể chỉ việc bắt đầu một cuộc tranh luận, chỉ trích hoặc hành động mạnh mẽ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lệnh khai hoả được phát ra khi kẻ địch tiến đến gần. (Mệnh lệnh bắt đầu nổ súng được đưa ra khi quân địch đến gần.)
- Pháo binh đã khai hoả vào lúc bình minh. (Lực lượng pháo binh bắt đầu bắn vào lúc mặt trời mọc.)
- Trong cuộc họp, anh ấy đã khai hoả bằng những lời chỉ trích gay gắt. (Trong cuộc họp, anh ấy bắt đầu cuộc tranh luận bằng những lời chỉ trích mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khai hoả" trong ngữ cảnh quân sự: Hành động bắt đầu bắn đạn thật, thường được dùng trong các báo cáo chiến trường hoặc mệnh lệnh chiến đấu.
- Đơn vị đã khai hoả vào mục tiêu được chỉ định. (Đơn vị đã bắt đầu bắn vào mục tiêu đã được xác định.)
"khai hoả" nghĩa bóng: Dùng trong đời sống thường ngày để chỉ việc bắt đầu một cuộc tấn công bằng lời nói hoặc hành động.
- Tổng biên tập đã khai hoả bằng bài xã luận phê phán chính sách mới. (Tổng biên tập đã bắt đầu cuộc chỉ trích bằng bài xã luận về chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
Nổ súng (động từ): hành động bắn từ vũ khí, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn.
- Cảnh sát nổ súng để trấn áp tội phạm. (Cảnh sát bắn để kiểm soát tội phạm.)
Bắn (động từ): hành động dùng vũ khí phóng đạn, nghĩa rộng hơn "khai hoả".
- Anh ấy bắn một phát súng chỉ thiên. (Anh ấy bắn một phát súng lên trời.)
Từ đồng nghĩa
- Khai hỏa (biến thể chính tả): cùng nghĩa với "khai hoả", nhưng ít phổ biến hơn.
- Xả súng: bắn liên tục, thường mang tính dữ dội.
- Bọn cướp xả súng vào đám đông. (Bọn cướp bắn liên tục vào đám đông.)
- Bắt đầu tấn công: nghĩa bóng, tương tự "khai hoả" trong ngữ cảnh chỉ trích.
- Đối thủ chính trị đã bắt đầu tấn công vào các điểm yếu của dự luật. (Đối thủ chính trị đã bắt đầu chỉ trích các điểm yếu của dự luật.)
Thành ngữ liên quan
- Khai hoả mở màn: bắt đầu một sự kiện hoặc hành động quan trọng, thường dùng trong thể thao hoặc nghệ thuật.
- Trận đấu khai hoả mở màn cho mùa giải mới. (Trận đấu bắt đầu cho mùa giải mới.)